từ quan

từ quan

Ông quan già xin từ quan để về quê an hưởng tuổi già.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Từ bỏ chức quan, rời khỏi triều đình: "từ quan" chỉ hành động của một viên quan tự nguyện xin thôi giữ chức vụ, không còn làm quan nữa, thường lý do cá nhân, bất mãn, hoặc muốn lui vềẩn.
    • Ý nghĩa lịch sử: Trong bối cảnh phong kiến, "từ quan" hành động cao đẹp, thể hiện khí tiết, không màng danh lợi, hoặc phản đối chính sách bất công.
dụ sử dụng
  • (Ông Nguyễn Trãi rời bỏ chức quan, trở về quê nhà để dạy học.)
  • (Nhiều người nghĩ rằng rời bỏ quan chức cách bảo vệ danh dự.)
  • (Sau khi bỏ chức quan, ông sống ẩn , không can thiệp chuyện triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "từ quan quy ẩn": rời bỏ chức vụ quan lại để lui về sống ẩn dật.

    • Các bậc tao nhân mặc khách thường từ quan quy ẩn để tìm sự thanh thản. (Các nhà thơ, học giả thường bỏ quan chức để về sống ẩn dật, tìm sự bình yên.)
  • "từ quan lẽ phải": từ chức không đồng tình với chính sách hoặc hành vi sai trái.

    • Ông ấy từ quan lẽ phải, không chịu làm theo mệnh lệnh bất nhân. (Ông ấy rời bỏ quan chức điều đúng đắn, không chấp nhận làm theo lệnh tàn ác.)
Biến thể từ gần giống
  • Cáo quan (động từ): xin nghỉ việc quan, thường mang tính trang trọng hơn.

    • Quan Tổng đốc đã cáo quan về hưu. (Quan Tổng đốc xin nghỉ việc quan để về hưu.)
  • Thoái quan (động từ, ít dùng): rút lui khỏi chức quan.

    • Việc thoái quan vào thời loạn lạc điều khó khăn. (Việc rời bỏ chức quan trong thời chiến loạn rất khó khăn.)
  • ẩn (động từ): sống ẩn dật, không tham gia chính sựthường kết quả của việc từ quan.

    • Sau khi từ quan, ôngẩn trong rừng sâu. (Sau khi bỏ quan chức, ông sống ẩn dật trong rừng sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Xin nghỉ việc quan: từ bỏ chức vụ quan lại.
  • Bỏ quan: không làm quan nữa (thường dùng trong văn nói).
  • Lui về: rút lui khỏi chính trường.
Thành ngữ liên quan
  • Từ quan như cởi áo: von việc từ bỏ chức quan một cách nhẹ nhàng, dễ dàng, như cởi bỏ chiếc áo.

    • Đối với ông, việc từ quan như cởi áo, không chút luyến tiếc. (Đối với ông, rời bỏ quan chức dễ dàng như cởi áo, không hề tiếc nuối.)
  • Từ quan giữ tiết: rời bỏ quan chức để giữ gìn khí tiết, phẩm giá.

    • Người xưa coi trọng việc từ quan giữ tiết hơn giữ chức. (Người xưa đánh giá cao việc rời bỏ quan chức để giữ phẩm giá hơn giữ chức vụ.)